Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
矇
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
目
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+77C7
Unicode Decimal
30663
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
méng,mēng,měng,(méng)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
몽
Phiên âm Hán Việt
mông
Giản thể
蒙
Phồn thể
蒙
Phiên âm Hán Việt
mông
Các ý nghĩa đầy đủ
blind
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
モウ(慣)、ボウ(漢)、ム(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くら(い)、めし(い)、おろ(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
蒙
Từ các bộ thủ
目
冖
艹
豕