Tên người
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 祢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7962
Unicode Decimal31074
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn녜,니
Phiên âm Hán Việtnễ, nỉ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nễ, nỉ
Các ý nghĩa đầy đủancestral shrine

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: デイ(漢)、ネ(呉)、ナイ(呉)、ネイ(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: みたまや、かたしろ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ