祿
Tên người
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 祿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+797F
Unicode Decimal31103
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn녹,록
Phiên âm Hán Việtlộc, lục
Giản thể
Phồn thể 祿

Phiên âm Hán Việt

lộc, lục
Các ý nghĩa đầy đủfief; allowance; pension; grant; happiness

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さいわ(い)、ふち

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ