Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
禹
Ngoài bảng
Tần suất: #3288
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
禸
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+79B9
Unicode Decimal
31161
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
우
Phiên âm Hán Việt
vũ
Giản thể
禹
Phồn thể
禹
Phiên âm Hán Việt
vũ
Các ý nghĩa đầy đủ
name of a Chinese emperor
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
虫
禸
冂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
属
齲