Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
齲
Ngoài bảng
Số nét
24 nét
Thuộc bộ thủ
齒
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9F72
Unicode Decimal
40818
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
우
Phiên âm Hán Việt
củ, khủ
Giản thể
龋
Phồn thể
齲
Phiên âm Hán Việt
củ, khủ
Các ý nghĩa đầy đủ
decayed tooth; cavity
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ク(呉)、ウ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
むしば
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
禹
Từ các bộ thủ
齒
止
虫
冂
凵
禸