Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
秉
Ngoài bảng
Số nét
8 nét
Thuộc bộ thủ
禾
Cấu trúc
囗
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+79C9
Unicode Decimal
31177
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
병
Phiên âm Hán Việt
bỉnh
Giản thể
秉
Phồn thể
秉
Phiên âm Hán Việt
bỉnh
Các ý nghĩa đầy đủ
take; cherish; sheaf; unit of volume (10 koku, 1,800 l)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘイ(漢)、ヒョウ(呉)、ヒン(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
と(る)、まも(る)、いねたば、え
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
千
Từ các bộ thủ
禾
丿
彐
八