Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
稘
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
禾
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7A18
Unicode Decimal
31256
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
cơ, ky, kỳ
Phiên âm Hán Việt
cơ, ky, kỳ
Các ý nghĩa đầy đủ
straw; one year
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(漢)、ギ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
其
Từ các bộ thủ
禾
甘
八