Cựu tự
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 稱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A31
Unicode Decimal31281
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchèn,chēng,chèng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxưng, xứng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xưng, xứng
Các ý nghĩa đầy đủcall; name; brand; address; say

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たた(える)、とな(える)、あ(げる)、かな(う)、はか(る)、ほめ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ