Tên người
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 稻

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A3B
Unicode Decimal31291
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đạo
Các ý nghĩa đầy đủrice plant

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(漢)、ドウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いね、いな

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ