Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 笊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7B0A
Unicode Decimal31498
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttráo, trảo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tráo, trảo
Các ý nghĩa đầy đủbamboo basket

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ざる、す

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ