Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 笨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7B28
Unicode Decimal31528
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbát, bản, bổn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bát, bản, bổn
Các ý nghĩa đầy đủcoarse

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホン(漢)、ボン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あら(い)、そまつ(な)、おろ(かな)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ