N1THPTTần suất: #2710
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 箋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7B8B
Unicode Decimal31627
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡧⠐⣬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiên
Các ý nghĩa đầy đủpaper; label; letter; composition; stationery
Ý nghĩa chính thường dùngstationery

Cách đọc

Âm On Katakana

セン

Chi tiết: セン(呉)

Thống kê tần suất dùng:セン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふだ、ときあ(かし)、はりふだ、なふだ、てがみ、かきもの

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ