Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
篭
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7BED
Unicode Decimal
31725
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
롱
Phiên âm Hán Việt
lộng, lũng
Phiên âm Hán Việt
lộng, lũng
Các ý nghĩa đầy đủ
seclude oneself; cage; coop; basket; implied
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ロウ(漢)、ル(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かご、こ(める)、こも(る)、こ(む)、こ(もる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
竜
⺮
立