Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 篭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7BED
Unicode Decimal31725
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlộng, lũng

Phiên âm Hán Việt

lộng, lũng
Các ý nghĩa đầy đủseclude oneself; cage; coop; basket; implied

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロウ(漢)、ル(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かご、こ(める)、こも(る)、こ(む)、こ(もる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ