Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 籖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7C56
Unicode Decimal31830
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthiêm

Phiên âm Hán Việt

thiêm
Các ý nghĩa đầy đủlottery; raffle

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くじ、かずとり、ひご、うらな(う)、くし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ