Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
粥
Tên người
Tần suất: #2708
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
米
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7CA5
Unicode Decimal
31909
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yù,zhōu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
죽
Phiên âm Hán Việt
chúc, dục
Giản thể
粥
Phồn thể
粥
Phiên âm Hán Việt
chúc, dục
Các ý nghĩa đầy đủ
rice gruel
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュク(呉)、イク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かゆ、かい、ひさ(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
弓
米
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
鬻