Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 粲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7CB2
Unicode Decimal31922
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsán, xán
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sán, xán
Các ý nghĩa đầy đủbright

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いい、しらげよね、いい(めし)、あき(らか)、あざ(やか)、きよ(らか)、わら(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác