Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
紘
Tên người
Tần suất: #2675
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7D18
Unicode Decimal
32024
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
굉
Phiên âm Hán Việt
hoành
Phiên âm Hán Việt
hoành
Các ý nghĩa đầy đủ
large
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、オウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おおづな、つな、つなぐ、ひろ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
厷
Từ các bộ thủ
糸
厶