Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
紡
N1
THCS 3
Tần suất: #2383
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7D21
Unicode Decimal
32033
Mã Braille (6 chấm)
⠨⠰⠝
Mã Braille Kantenji
⠇⣜
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
방
Phiên âm Hán Việt
phưởng
Giản thể
纺
Phồn thể
紡
Phiên âm Hán Việt
phưởng
Các ý nghĩa đầy đủ
spinning; spin
Ý nghĩa chính thường dùng
spinning; spin
Cách đọc
Âm On Katakana
ボウ
Chi tiết:
ボウ(慣)、ホウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:
ボウ(100%)
Âm Kun Hiragana
つむ(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
糸
方