N1THCS 3Tần suất: #2383
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 紡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7D21
Unicode Decimal32033
Mã Braille (6 chấm)⠨⠰⠝
Mã Braille Kantenji⠇⣜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphưởng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phưởng
Các ý nghĩa đầy đủspinning; spin
Ý nghĩa chính thường dùngspinning; spin

Cách đọc

Âm On Katakana

ボウ

Chi tiết: ボウ(慣)、ホウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ボウ(100%)

Âm Kun Hiragana

つむ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ