Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 絎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7D4E
Unicode Decimal32078
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungháng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthàng, hạnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hàng, hạnh
Các ý nghĩa đầy đủblindstitch

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、ギョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: く(れる)、く(ける)、へり、ぬ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ