Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #144 / 214
行
Hành/hàng
Số nét
6 nét
Tổng chữ Kanji
11 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ぎょう
ぎょうがまえ
いく
ゆきがまえ
Chữ Kanji thuộc bộ 行
11 chữ
Tiểu học 2
(1 chữ)
行
N5
6 nét
Tiểu học 4
(1 chữ)
街
N1
12 nét
Tiểu học 5
(2 chữ)
衛
N1
16 nét
術
N3
11 nét
THCS 2
(1 chữ)
衝
N1
15 nét
THCS 3
(1 chữ)
衡
N1
16 nét
Tên người
(1 chữ)
衞
16 nét
Ngoài bảng
(4 chữ)
衍
9 nét
衙
13 nét
衢
24 nét
衒
11 nét