Bộ thủ #144 / 214

Hành/hàng

Số nét6 nét
Tổng chữ Kanji11 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ぎょうぎょうがまえいくゆきがまえ

Chữ Kanji thuộc bộ 行

11 chữ
Tiểu học 2(1 chữ)
Tiểu học 4(1 chữ)
Tiểu học 5(2 chữ)
THCS 2(1 chữ)
THCS 3(1 chữ)
Tên người(1 chữ)
Ngoài bảng(4 chữ)