Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 絛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7D5B
Unicode Decimal32091
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdí,tāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn도,조
Phiên âm Hán Việtthao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thao
Các ý nghĩa đầy đủbraid

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(慣)、トウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さなだ、うちひも、くみひも

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ