Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
綠
Tên người
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7DA0
Unicode Decimal
32160
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lǜ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
녹,록
Phiên âm Hán Việt
lục
Giản thể
绿
Phồn thể
綠
Phiên âm Hán Việt
lục
Các ý nghĩa đầy đủ
green; chlorine
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョク(漢)、ロク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みどり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
糸
彑
氺