Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
縢
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7E22
Unicode Decimal
32290
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
등
Phiên âm Hán Việt
đằng
Phiên âm Hán Việt
đằng
Các ý nghĩa đầy đủ
cross-stitch; darn
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(漢)、ドウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かが(る)、かな、から(げる)、むかばき、と(じる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
龹
Từ các bộ thủ
月
糸
人
大
二
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
籘