Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
縲
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7E32
Unicode Decimal
32306
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
léi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
류
Phiên âm Hán Việt
luy
Giản thể
缧
Phồn thể
縲
Phiên âm Hán Việt
luy
Các ý nghĩa đầy đủ
tie
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ルイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なわ、しば(る)、つな(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
累
Từ các bộ thủ
糸
田