N1THCS 3Tần suất: #2297
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 累

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7D2F
Unicode Decimal32047
Mã Braille (6 chấm)⠨⠙⠃
Mã Braille Kantenji⡣⡌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglěi,lèi,léi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn누,루
Phiên âm Hán Việtloã, luy, luỵ, luỹ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

loã, luy, luỵ, luỹ
Các ý nghĩa đầy đủaccumulate; involvement; trouble; tie up; continually; cumulate
Ý nghĩa chính thường dùngaccumulate; cumulate

Cách đọc

Âm On Katakana

ルイ

Chi tiết: ルイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ルイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かさ(なる)、かさ(ねる)、しば(る)、しき(りに)、わずら(わす)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác