N1THCS 3Tần suất: #1835
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 繊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E4A
Unicode Decimal32330
Mã Braille (6 chấm)⠸⠝⠃
Mã Braille Kantenji⠇⣮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiêm

Phiên âm Hán Việt

tiêm
Các ý nghĩa đầy đủslender; fine; thin kimono; fiber; (kokuji)
Ý nghĩa chính thường dùngslender; fine; fiber

Cách đọc

Âm On Katakana

セン

Chi tiết: セン(呉)

Thống kê tần suất dùng:セン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すじ、ほそ(い)、ちい(さい)、しな(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ