Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
繖
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7E56
Unicode Decimal
32342
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
sǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
산
Phiên âm Hán Việt
tản
Giản thể
伞
Phồn thể
傘
Phiên âm Hán Việt
tản
Các ý nghĩa đầy đủ
parasol; umbrella
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
サン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
きぬがさ、あまがさ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
散
Từ các bộ thủ
糸
月
二
攵