Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 纎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E8E
Unicode Decimal32398
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiêm

Phiên âm Hán Việt

tiêm
Các ý nghĩa đầy đủfine; delicate; minute; graceful

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すじ、ほそ(い)、ちい(さい)、しな(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ