Tên người
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 纖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E96
Unicode Decimal32406
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqiàn,xiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiêm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiêm
Các ý nghĩa đầy đủfine; slender; thin kimono

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すじ、ほそ(い)、ちい(さい)、しな(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ