N1THPTTần suất: #2652
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 羞

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7F9E
Unicode Decimal32670
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢵⠤⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tu
Các ý nghĩa đầy đủfeel ashamed; ashamed; humiliate
Ý nghĩa chính thường dùngashamed; humiliate

Cách đọc

Âm On Katakana

シュウ

Chi tiết: シュウ(漢)、シュ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はじ(る)、すすめ(る)、は(ずかしい)、そなえもの、はずかし(め)、すす(める)、は(じる)、はずかし(める)、はじ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ