Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #123 / 214
羊
Dương
Số nét
6 nét
Tổng chữ Kanji
19 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ひつじ
ひつじへん
ひつじかんむり
Ghi chú
Cũng có dạng: ⺶ (ひつじへん).
Biến thể bộ thủ (2)
𦍌
ひつじかんむり
Cũng có dạng: ⺶ (ひつじへん).
⺶
ひつじへん
Cũng có dạng: 𦍌 (ひつじかんむり).
Chữ Kanji thuộc bộ 羊
19 chữ
Tiểu học 3
(3 chữ)
美
N3
9 nét
着
N4
12 nét
羊
N1
6 nét
Tiểu học 4
(1 chữ)
群
N2
13 nét
Tiểu học 5
(1 chữ)
義
N1
13 nét
THPT
(2 chữ)
羨
N2
13 nét
羞
N1
11 nét
Tên người
(1 chữ)
羚
11 nét
Ngoài bảng
(11 chữ)
羔
10 nét
羝
11 nét
羣
13 nét
羯
15 nét
羲
16 nét
羹
19 nét
羮
15 nét
羶
19 nét
羸
19 nét
羪
13 nét
羌
8 nét