Bộ thủ #123 / 214

Dương

Số nét6 nét
Tổng chữ Kanji19 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ひつじひつじへんひつじかんむり
Ghi chúCũng có dạng: ⺶ (ひつじへん).

Biến thể bộ thủ (2)

𦍌
ひつじかんむりCũng có dạng: ⺶ (ひつじへん).
ひつじへんCũng có dạng: 𦍌 (ひつじかんむり).

Chữ Kanji thuộc bộ 羊

19 chữ