Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: エイ(漢)、アイ(呉)
Chi tiết: かげ、かげ(る)、かざ(す)、きぬがさ、くも(る)、くもり、かげ(り)、かざ(し)、くも(り)、かす(む)