Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 耨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8028
Unicode Decimal32808
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungnòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnậu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nậu
Các ý nghĩa đầy đủhoe

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ドウ(漢)、ヌ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くさぎ(る)、くわ、すき、す(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ