N1THCS 2Tần suất: #1809
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 辱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8FB1
Unicode Decimal36785
Mã Braille (6 chấm)⠠⠶⠥
Mã Braille Kantenji⢧⠼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungrǔ,(rù)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhục
Các ý nghĩa đầy đủembarrass; humiliate; shame
Ý nghĩa chính thường dùngembarrass; humiliate

Cách đọc

Âm On Katakana

ジョク

Chi tiết: ジョク(漢)、ノク(呉)、ニク(呉)

Thống kê tần suất dùng:ジョク(100%)

Âm Kun Hiragana

はずかし(める)

Chi tiết: はずかし(める)、はずかし(め)、はじ、かたじけな(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(たろう)(くつじょく)(しの)んで(しゃざい)(じしょく)した。

Taro had to eat dirt and resigned.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính謝罪
Trợ từ
(じょうし)(ぶじょく)するような(きけん)をおかすな。

Don't risk insulting your boss.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính侮辱
Trợ từ
パーティーの(せきじょう)(かれ)(せいてき)(ひとり)(おおぜい)(しょうたいきゃく)(まえ)で、(かれ)(ぶじょく)する(ことば)(かれ)()げつけた。

At the party, one of his political opponents humiliated him in the presence of many guests.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính侮辱
Trợ từ
その(もんく)は、(ひと)(ぶじょく)するためのものだ。

The phrase is meant to insult people.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính侮辱
Trợ từ
(かれ)(りゆう)もなしに(わたし)(ぶじょく)した。

He insulted me without reason.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính侮辱
Trợ từ
(かれ)(りゆう)もなく(わたし)(ぶじょく)した。

He insulted me without any reason.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính侮辱
Trợ từ
(たろう)(くつじょく)(しの)んで(しゃざい)(じしょく)した。

Taro had to eat dirt and resigned.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính忍ぶ
Trợ từ