Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 耿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+803F
Unicode Decimal32831
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggěng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcảnh, huỳnh, quýnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cảnh, huỳnh, quýnh
Các ý nghĩa đầy đủlight

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひかり、あき(らか)、ひか(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ