Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
耿
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
耳
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+803F
Unicode Decimal
32831
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
gěng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
경
Phiên âm Hán Việt
cảnh, huỳnh, quýnh
Giản thể
耿
Phồn thể
耿
Phiên âm Hán Việt
cảnh, huỳnh, quýnh
Các ý nghĩa đầy đủ
light
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、キョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひかり、あき(らか)、ひか(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
耳
火