Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
聊
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
耳
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+804A
Unicode Decimal
32842
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
liáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
료
Phiên âm Hán Việt
liêu
Giản thể
聊
Phồn thể
聊
Phiên âm Hán Việt
liêu
Các ý nghĩa đầy đủ
slightly
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いささか、みみな(り)、たよ(る)、たの(しむ)、いささ(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卯
Từ các bộ thủ
耳
卩