Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
聒
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
耳
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8052
Unicode Decimal
32850
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
guō
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
괄
Phiên âm Hán Việt
quát
Giản thể
聒
Phồn thể
聒
Phiên âm Hán Việt
quát
Các ý nghĩa đầy đủ
noisy
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カツ(漢)、カチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かまびす(しい)、おろ(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
耳
舌
口