Ngoài bảngTần suất: #2869
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 聳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8073
Unicode Decimal32883
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttủng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tủng
Các ý nghĩa đầy đủrise; tower

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ショウ(漢)、シュ(呉)、シュウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そび(える)、そび(やかす)、おそ(れる)、つつし(む)、そばだ(つ)、すす(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ