Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
脯
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
肉
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+812F
Unicode Decimal
33071
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fǔ,pú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
포
Phiên âm Hán Việt
bô, phủ
Giản thể
脯
Phồn thể
脯
Phiên âm Hán Việt
bô, phủ
Các ý nghĩa đầy đủ
dried meat
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホ(慣)、フ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こじし、ほじし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
甫
Từ các bộ thủ
月
十
用
⺼
丶