Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 脯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+812F
Unicode Decimal33071
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfǔ,pú
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbô, phủ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bô, phủ
Các ý nghĩa đầy đủdried meat

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホ(慣)、フ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こじし、ほじし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ