N1THPTTần suất: #2209
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 腎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+814E
Unicode Decimal33102
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢅⡬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshèn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthận
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thận
Các ý nghĩa đầy đủkidney

Cách đọc

Âm On Katakana

ジン

Chi tiết: ジン(呉)、シン(漢)

Thống kê tần suất dùng:ジン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かなめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ