Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 臑

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+81D1
Unicode Decimal33233
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnao, nhi, nhu, noãn, nê, nạo, nộn

Phiên âm Hán Việt

nao, nhi, nhu, noãn, nê, nạo, nộn
Các ý nghĩa đầy đủleg; shin

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュ(漢)、ニュウ(呉)、ドウ(漢)、ノウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すね、やわ(らか)、に(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ