Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
舫
Ngoài bảng
Tần suất: #3395
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
舟
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+822B
Unicode Decimal
33323
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
fǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
방
Phiên âm Hán Việt
phang, phảng
Giản thể
舫
Phồn thể
舫
Phiên âm Hán Việt
phang, phảng
Các ý nghĩa đầy đủ
moor; berth
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もや(う)、もやいぶね、ふね
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
舟
方