Ngoài bảngTần suất: #3395
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 舫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+822B
Unicode Decimal33323
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphang, phảng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phang, phảng
Các ý nghĩa đầy đủmoor; berth

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もや(う)、もやいぶね、ふね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ