Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
Bộ thủ #137 / 214
舟
Chu
Số nét
6 nét
Tổng chữ Kanji
29 chữ
Tên gọi tiếng Nhật
ふね
ふねへん
Chữ Kanji thuộc bộ 舟
29 chữ
Tiểu học 2
(1 chữ)
船
N3
11 nét
Tiểu học 5
(1 chữ)
航
N3
10 nét
THCS 1
(2 chữ)
般
N2
10 nét
舟
N2
6 nét
THCS 3
(3 chữ)
艦
N1
21 nét
艇
N1
13 nét
舶
N1
11 nét
THPT
(1 chữ)
舷
N1
11 nét
Tên người
(1 chữ)
舵
11 nét
Ngoài bảng
(20 chữ)
舸
11 nét
艀
13 nét
艙
16 nét
艝
17 nét
艚
17 nét
艟
18 nét
艤
19 nét
艢
19 nét
艨
19 nét
艪
21 nét
舮
10 nét
艠
18 nét
艉
13 nét
𦪌
16 nét
𦨞
10 nét
艘
16 nét
舳
11 nét
艫
22 nét
舫
10 nét
舩
10 nét