N1THPTTần suất: #2294
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 舷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8237
Unicode Decimal33335
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣓⣁⡌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuyền
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huyền
Các ý nghĩa đầy đủgunwale

Cách đọc

Âm On Katakana

ゲン

Chi tiết: ゲン(呉)、ケン(漢)

Thống kê tần suất dùng:ゲン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふなべり、ふなばた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ