Cựu tự
Số nét24 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 艷

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8277
Unicode Decimal33399
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdiễm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

diễm
Các ý nghĩa đầy đủluster; glaze; polish; charm; colorful; captivating

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つや、なま(めかしい)、あで(やか)、つや(めく)、なま(めく)、なまめ(かしい)、うらや(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ