Ngoài bảng
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 芬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+82AC
Unicode Decimal33452
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfēn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphân, phần
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phân, phần
Các ý nghĩa đầy đủperfume

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: フン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かおり、こうば(しい)、かお(る)、かお(り)、おお(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ