N2THPTTần suất: #2263
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 芯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+82AF
Unicode Decimal33455
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢓⠤⢬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxīn,xìn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttâm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tâm
Các ý nghĩa đầy đủwick

Cách đọc

Âm On Katakana

シン

Chi tiết: シン(呉)

Thống kê tần suất dùng:シン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とうしんぐさ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ