N1THCS 2Tần suất: #1465
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 芳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+82B3
Unicode Decimal33459
Mã Braille (6 chấm)⠢⠮⠡
Mã Braille Kantenji⢓⣜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phương
Các ý nghĩa đầy đủperfume; balmy; favorable; fragrant
Ý nghĩa chính thường dùngperfume; fragrant

Cách đọc

Âm On Katakana

ホウ

Chi tiết: ホウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ホウ(100%)

Âm Kun Hiragana

かんば(しい)

Chi tiết: かんば(しい)、かお(り)、かぐわ(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác