Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 荳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8373
Unicode Decimal33651
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdòu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđậu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đậu
Các ý nghĩa đầy đủbean; nutmeg

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(漢)、ズ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: まめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ