Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 莓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8393
Unicode Decimal33683
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungméi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtmôi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

môi
Các ý nghĩa đầy đủwild strawberry

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: バイ(漢)、マイ(呉)、メ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いちご、こけ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ